Vietnamese Meaning of clothes moth
Mọt quần áo
Other Vietnamese words related to Mọt quần áo
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of clothes moth
- clothes hanger => móc áo
- clothes hamper => Giỏ đựng quần áo bẩn
- clothes dryer => máy sấy quần áo
- clothes drier => máy sấy quần áo
- clothes designer => Nhà thiết kế thời trang
- clothes closet => Tủ quần áo
- clothes basket => Giỏ đựng quần áo
- clothes => quần áo
- clothed => mặc quần áo
- clothe => mặc quần áo
Definitions and Meaning of clothes moth in English
clothes moth (n)
any of several small yellowish or buff-colored moths whose larvae eat organic matter e.g. woolens
FAQs About the word clothes moth
Mọt quần áo
any of several small yellowish or buff-colored moths whose larvae eat organic matter e.g. woolens
No synonyms found.
No antonyms found.
clothes hanger => móc áo, clothes hamper => Giỏ đựng quần áo bẩn, clothes dryer => máy sấy quần áo, clothes drier => máy sấy quần áo, clothes designer => Nhà thiết kế thời trang,