FAQs About the word clear sailing

đi thuyền thuận lợi

easy unobstructed progress

No synonyms found.

No antonyms found.

clear out => dọn dẹp, clear off => dọn sạch, clear liquid diet => Chế độ ăn lỏng trong suốt, clear away => dọn dẹp, clear and present danger => nguy cơ rõ ràng và hiện hữu,