Vietnamese Meaning of childcrowing
tiếng trẻ con crying
Other Vietnamese words related to tiếng trẻ con crying
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of childcrowing
- child-centered => Tập trung vào trẻ em
- childcare => chăm sóc trẻ em
- childbirth-preparation class => Lớp học tiền sản
- childbirth => sinh con
- childbed fever => Sốt sản hậu
- childbed => Sinh nở
- childbearing => sinh con
- child welfare service => Dịch vụ bảo vệ trẻ em
- child welfare agency => Cơ quan bảo vệ trẻ em
- child support => Tiền cấp dưỡng nuôi con
Definitions and Meaning of childcrowing in English
childcrowing (n.)
The crowing noise made by children affected with spasm of the laryngeal muscles; false croup.
FAQs About the word childcrowing
tiếng trẻ con crying
The crowing noise made by children affected with spasm of the laryngeal muscles; false croup.
No synonyms found.
No antonyms found.
child-centered => Tập trung vào trẻ em, childcare => chăm sóc trẻ em, childbirth-preparation class => Lớp học tiền sản, childbirth => sinh con, childbed fever => Sốt sản hậu,