Vietnamese Meaning of chatterbox
lắm mồm
Other Vietnamese words related to lắm mồm
Nearest Words of chatterbox
- chatteration => trò chuyện
- chatter mark => dấu nói huyên thuyên
- chatter => nói chuyện phiếm
- chattelism => Trò chuyện
- chattel mortgage => Thế chấp động sản
- chattel => tài sản lưu động
- chatted => trò chuyện
- chattanooga => Chattanooga
- chattahoochee river => Sông Chattahoochee
- chattahoochee => Chattahoochee
Definitions and Meaning of chatterbox in English
chatterbox (n)
orchid growing along streams or ponds of western North America having leafy stems and 1 greenish-brown and pinkish flower in the axil of each upper leaf
an obnoxious and foolish and loquacious talker
FAQs About the word chatterbox
lắm mồm
orchid growing along streams or ponds of western North America having leafy stems and 1 greenish-brown and pinkish flower in the axil of each upper leaf, an obn
kẻ lắm mồm,Chim ác là,người lắm mồm,người lắm lời,lắm mồm,khoác lác,người trò chuyện,người đối thoại,túi khí,tin đồn
No antonyms found.
chatteration => trò chuyện, chatter mark => dấu nói huyên thuyên, chatter => nói chuyện phiếm, chattelism => Trò chuyện, chattel mortgage => Thế chấp động sản,