FAQs About the word blabbermouth

lắm mồm

someone who gossips indiscreetly

kẻ lắm mồm,kẻ buôn chuyện,Chim ác là,người lắm mồm,người lắm lời,khoác lác,tiếng kêu cục tác,lắm mồm,người trò chuyện,người đối thoại

No antonyms found.

blabber => người lắm lời, blabbed => bô bô, blab out => Nói ra, blab => ba hoa, bk => bk,