Vietnamese Meaning of blabbermouth
lắm mồm
Other Vietnamese words related to lắm mồm
Nearest Words of blabbermouth
Definitions and Meaning of blabbermouth in English
blabbermouth (n)
someone who gossips indiscreetly
FAQs About the word blabbermouth
lắm mồm
someone who gossips indiscreetly
kẻ lắm mồm,kẻ buôn chuyện,Chim ác là,người lắm mồm,người lắm lời,khoác lác,tiếng kêu cục tác,lắm mồm,người trò chuyện,người đối thoại
No antonyms found.
blabber => người lắm lời, blabbed => bô bô, blab out => Nói ra, blab => ba hoa, bk => bk,