Vietnamese Meaning of catchall

bể chứa

Other Vietnamese words related to bể chứa

Definitions and Meaning of catchall in English

Wordnet

catchall (n)

an enclosure or receptacle for odds and ends

FAQs About the word catchall

bể chứa

an enclosure or receptacle for odds and ends

sự lộn xộn,tranh ghép,hợp chất,hỗn độn,mishmash,salad,sự tích tụ,kết tụ,tụ tập,tổng hợp

No antonyms found.

catchable => bắt được, catch up with => đuổi kịp, catch up => đuổi kịp, catch title => Tiêu đề bắt mắt, catch some z's => Ngủ một giấc ngắn.,