Vietnamese Meaning of carolled
hát thánh ca
Other Vietnamese words related to hát thánh ca
Nearest Words of carolled
- carolitic => carolit
- carolinian => Carolingian
- carolingian dynasty => triều đại Caroling
- carolingian => Carolingian
- caroling => Bài hát Giáng sinh
- caroline islands => Quần đảo Caroline
- caroline => Caroline
- carolinas => Carolinas
- carolina wren => Carolina Wren
- carolina spring beauty => Đỗ quyên Carolina
Definitions and Meaning of carolled in English
carolled ()
of Carol
FAQs About the word carolled
hát thánh ca
of Carol
ngâm nga,hát,hát,hát,decanting,Phát âm,hót líu lo,thắt lưng,hát,hài hòa
bị buộc tội,đã kiểm duyệt,chỉ trích,đáng chê trách,cảnh báo,mắng,quở trách,khiển trách,Trách mắng,trách móc
carolitic => carolit, carolinian => Carolingian, carolingian dynasty => triều đại Caroling, carolingian => Carolingian, caroling => Bài hát Giáng sinh,