FAQs About the word carolled

hát thánh ca

of Carol

ngâm nga,hát,hát,hát,decanting,Phát âm,hót líu lo,thắt lưng,hát,hài hòa

bị buộc tội,đã kiểm duyệt,chỉ trích,đáng chê trách,cảnh báo,mắng,quở trách,khiển trách,Trách mắng,trách móc

carolitic => carolit, carolinian => Carolingian, carolingian dynasty => triều đại Caroling, carolingian => Carolingian, caroling => Bài hát Giáng sinh,