FAQs About the word card player

Người chơi bài

someone who plays (or knows how to play) card games

No synonyms found.

No antonyms found.

card index => Thẻ chỉ mục, card game => Trò chơi bài, card catalogue => Mục lục thẻ, card catalog => Mục lục thẻ, card => thẻ,