Vietnamese Meaning of capacities
Năng lực
Other Vietnamese words related to Năng lực
Nearest Words of capacities
Definitions and Meaning of capacities in English
capacities (pl.)
of Capacity
FAQs About the word capacities
Năng lực
of Capacity
tải,tập,các khu vực,gánh nặng,thực phẩm bổ sung,mét khối,bất động sản,khoảng trắng,làm đầy,biện pháp
sở thích,thất nghiệp
capacitating => tăng cường năng lực, capacitated => có điện dung, capacitate => có khả năng, capacitance unit => Đơn vị điện dung, capacitance => Điện dung,