Vietnamese Meaning of by-and-bys
từ từ
Other Vietnamese words related to từ từ
Nearest Words of by-and-bys
Definitions and Meaning of by-and-bys in English
by-and-bys
before long, soon, a future time or occasion
FAQs About the word by-and-bys
từ từ
before long, soon, a future time or occasion
Hợp đồng kỳ hạn,thị trường tương lai,ngày mai,sau này,Biển khơi,khả năng,tính cuối cùng,các áp phích
đồ cổ,quá khứ,hôm qua,khoảnh khắc,người già,quà tặng,những năm trước,trước đây,bây giờ,hôm nay
by way of => qua, by virtue of => do, by the skin of one's teeth => trong gang tấc, by the by => nhân tiện, by one's own bootstraps => tự lực cánh sinh,