FAQs About the word bullet-headed

đầu tròn

obstinate and stupid, having a small round head

No synonyms found.

No antonyms found.

bullethead => viên đạn, bullet vote => Phiếu bầu danh bạ, bullet train => Tàu hỏa đầu đạn, bullet hole => lỗ đạn, bullet fingerprinting => Dấu vân tay của viên đạn,