Vietnamese Meaning of brings about

đem lại

Other Vietnamese words related to đem lại

Definitions and Meaning of brings about in English

brings about

to cause to happen, to cause to take place

FAQs About the word brings about

đem lại

to cause to happen, to cause to take place

làm,mang,nguyên nhân,tạo,tạo ra,lời nhắc,hiệu ứng,những dịp,hoạt động,Đẻ

cản trở,giới hạn,đặt,Cương ngựa (trong),hạn chế,Bắt giữ,séc,đàn áp (với),điều khiển,đàn áp (với)

brings => mang, bringing to light => mang ra ánh sáng, bringing to bear => đưa đến sự chịu đựng, bringing to account => đưa ra trách nhiệm, bringing out => đưa ra,