Vietnamese Meaning of breaststroker
Vận động viên bơi ếch
Other Vietnamese words related to Vận động viên bơi ếch
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of breaststroker
- breastsummer => Breastsummer
- breastwork => yểm ngực
- breath => Hơi thở
- breath of fresh air => Luồng không khí trong lành
- breathable => thoáng khí
- breathableness => khả năng thoáng khí
- breathalyse => kiểm tra nồng độ cồn
- breathalyser => máy đo nồng độ cồn thở ra
- breathalyze => Máy đo nồng độ cồn
- breathalyzer => Máy đo nồng độ cồn
Definitions and Meaning of breaststroker in English
breaststroker (n)
someone who swims the breaststroke
FAQs About the word breaststroker
Vận động viên bơi ếch
someone who swims the breaststroke
No synonyms found.
No antonyms found.
breaststroke => Bơi ếch, breastrail => Dây ngực, breastplow => Vú cày плуг, breastplough => giáp ngực, breastplate => áo giáp ngực,