FAQs About the word betokened

báo hiệu

of Betoken

chỉ định,nghĩa là,có nghĩa là,báo trước,biểu thị,chỉ (tới),báo trước,nói (về),may đo,báo trước

No antonyms found.

betoken => báo hiệu, betitle => đặt tiêu đề, betise => vâng, betimes => kịp thời, betime => đúng hạn,