FAQs About the word belfries

tháp chuông

one surmounting or attached to another structure, a tower or a room in a tower for a bell or set of bells, head sense 2a, a room or framework for enclosing a be

đầu lâu,Não,Não,Chất xám,đầu,Trí tuệ,trí tuệ,bánh mì,tâm trí,mì

No antonyms found.

beleaguers => làm phiền, beleaguerment => Cuộc bao vây, beldams => bà già, beldames => mụ già, belauds => khen ngợi,