Vietnamese Meaning of balance beam
Cầu thăng bằng
Other Vietnamese words related to Cầu thăng bằng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of balance beam
- balance => sự cân bằng
- balalaika => balalaika
- balagan => sự lộn xộn
- balaenopteridae => Cá voi có rãnh
- balaenoptera physalus => Cá voi vây
- balaenoptera musculus => Cá voi xanh (Balaenoptera musculus)
- balaenoptera borealis => Cá voi Minke Bắc Đại Tây Dương
- balaenoptera acutorostrata => Cá voi lưng xám
- balaenoptera => Cá voi tấm sừng hàm
- balaenoidea => Cá voi có râu
- balance of international payments => cán cân thanh toán quốc tế
- balance of payments => Cán cân thanh toán
- balance of power => cân bằng quyền lực
- balance of trade => Cân bằng thương mại
- balance sheet => Bảng cân đối kế toán
- balance wheel => Bánh xe cân bằng
- balanceable => có thể cân bằng
- balanced => cân bằng
- balanced budget => Ngân sách cân bằng
- balanced diet => chế độ ăn cân bằng
Definitions and Meaning of balance beam in English
balance beam (n)
a gymnastic apparatus used by women gymnasts
FAQs About the word balance beam
Cầu thăng bằng
a gymnastic apparatus used by women gymnasts
No synonyms found.
No antonyms found.
balance => sự cân bằng, balalaika => balalaika, balagan => sự lộn xộn, balaenopteridae => Cá voi có rãnh, balaenoptera physalus => Cá voi vây,