Vietnamese Meaning of association cortex
vỏ não liên tưởng
Other Vietnamese words related to vỏ não liên tưởng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of association cortex
- association area => Vùng liên tưởng
- association => hiệp hội
- associating => Liên kết
- associateship => cộng tác
- associated state => Nhà nước liên kết
- associated => liên quan
- associate professor => Phó giáo sư
- associate in nursing => Cử nhân điều dưỡng
- associate in arts => Cử nhân liên kết nghệ thuật
- associate in applied science => Cử nhân kỹ thuật ứng dụng
- association football => Bóng đá
- association for the advancement of retired persons => Hiệp hội vì sự tiến bộ của Người hưu trí
- association of islamic groups and communities => Hiệp hội nhóm và cộng đồng Hồi giáo
- association of orangemen => Hiệp hội Orangemen
- association of southeast asian nations => Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
- association theory => lý thuyết liên tưởng
- associational => liên quan
- associationism => Hội nghị
- associationist => hội
- associative => liên tưởng
Definitions and Meaning of association cortex in English
association cortex (n)
cortical areas that are neither motor or sensory but are thought to be involved in higher processing of information
FAQs About the word association cortex
vỏ não liên tưởng
cortical areas that are neither motor or sensory but are thought to be involved in higher processing of information
No synonyms found.
No antonyms found.
association area => Vùng liên tưởng, association => hiệp hội, associating => Liên kết, associateship => cộng tác, associated state => Nhà nước liên kết,