Vietnamese Meaning of art nouveau
Tân nghệ thuật
Other Vietnamese words related to Tân nghệ thuật
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of art nouveau
- art movement => Phong trào nghệ thuật
- art history => Lịch sử nghệ thuật
- art historian => Nhà nghiên cứu lịch sử mỹ thuật
- art gallery => Phòng triển lãm nghệ thuật
- art form => Hình thức nghệ thuật
- art exhibition => triển lãm nghệ thuật
- art editor => Biên tập viên nghệ thuật
- art director => giám đốc nghệ thuật
- art department => Khoa Nghệ thuật
- art deco => Nghệ thuật trang trí
Definitions and Meaning of art nouveau in English
art nouveau (n)
a French school of art and architecture popular in the 1890s; characterized by stylized natural forms and sinuous outlines of such objects as leaves and vines and flowers
FAQs About the word art nouveau
Tân nghệ thuật
a French school of art and architecture popular in the 1890s; characterized by stylized natural forms and sinuous outlines of such objects as leaves and vines a
No synonyms found.
No antonyms found.
art movement => Phong trào nghệ thuật, art history => Lịch sử nghệ thuật, art historian => Nhà nghiên cứu lịch sử mỹ thuật, art gallery => Phòng triển lãm nghệ thuật, art form => Hình thức nghệ thuật,