Vietnamese Meaning of arena theaters
Sân khấu đấu trường
Other Vietnamese words related to Sân khấu đấu trường
Nearest Words of arena theaters
Definitions and Meaning of arena theaters in English
arena theaters
theater-in-the-round
FAQs About the word arena theaters
Sân khấu đấu trường
theater-in-the-round
vườn,phòng hòa nhạc,Nhà búp bê,nhà hát vòng tròn,nhà hát,Nhà hát La Mã,Đấu trường,Kiểm toán,Hội trường,Sảnh khiêu vũ
No antonyms found.
arcs => vòm, arcing => "tạo hồ quang", archrival => kẻ thù truyền kiếp, archpriests => Linh mục tuyên uý, archivists => Thủ thư lưu trữ,