FAQs About the word work surface

bề mặt làm việc

a horizontal surface for supporting objects used in working or playing games

No synonyms found.

No antonyms found.

work study => Học cùng làm, work stoppage => đình công, work song => bài hát lao động, work shoe => Giày bảo hộ lao động, work shift => Ca làm việc,