FAQs About the word weatherstrip

Dải chống thời tiết

a narrow strip of material to cover the joint of a door or window to exclude the cold, provide with weatherstripping

No synonyms found.

No antonyms found.

weatherproof => chống chịu thời tiết, weathermost => phía chịu thời tiết nhiều nhất, weatherman => người dự báo thời tiết, weatherliness => khả năng chống chọi với thời tiết, weathering => phong hóa,