Vietnamese Meaning of watering pot
bình tưới cây
Other Vietnamese words related to bình tưới cây
Nearest Words of watering pot
- watering place => nơi uống nước
- watering hole => Bể nước
- watering cart => Xe tưới nước
- watering => tưới nước
- wateriness => Độ ẩm
- waterie => ướt
- waterhouse-friderichsen syndrome => Hội chứng Waterhouse-Friderichsen
- waterhorse => Ngựa nước
- watergate scandal => Vụ bê bối Watergate
- watergate => Vụ bê bối Watergate
Definitions and Meaning of watering pot in English
watering pot (n)
a container with a handle and a spout with a perforated nozzle; used to sprinkle water over plants
FAQs About the word watering pot
bình tưới cây
a container with a handle and a spout with a perforated nozzle; used to sprinkle water over plants
Bình đong,chai,cốc,Bình cầu,Ấm đun nước,ấm đun nước,tàu,cái xô,Quán ăn,bình đựng rượu
No antonyms found.
watering place => nơi uống nước, watering hole => Bể nước, watering cart => Xe tưới nước, watering => tưới nước, wateriness => Độ ẩm,