FAQs About the word watering pot

bình tưới cây

a container with a handle and a spout with a perforated nozzle; used to sprinkle water over plants

Bình đong,chai,cốc,Bình cầu,Ấm đun nước,ấm đun nước,tàu,cái xô,Quán ăn,bình đựng rượu

No antonyms found.

watering place => nơi uống nước, watering hole => Bể nước, watering cart => Xe tưới nước, watering => tưới nước, wateriness => Độ ẩm,