Vietnamese Meaning of wail (for)
than khóc (ai đó)
Other Vietnamese words related to than khóc (ai đó)
Nearest Words of wail (for)
Definitions and Meaning of wail (for) in English
wail (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word wail (for)
than khóc (ai đó)
đau buồn (vì),than thở,đau buồn,hối tiếc,than khóc,thương tiếc,(khóc vì),than phiền,bi ca,đau
niềm vui,vui mừng (về),dầm,niềm vui,hân hoan (về),cười,nụ cười,cổ vũ,nụ cười
waifs => trẻ lang thang, wags => vợ cầu thủ, wagonloads => toa xe lửa, wageworkers => công nhân, wageworker => Người làm công ăn lương,