FAQs About the word unweighed

chưa cân

Not weighed; not pondered or considered; as, an unweighed statement.

No synonyms found.

No antonyms found.

unweeting => không biết, unwedgeable => không bị nêm, unwedded => chưa lập gia đình, unwed => độc thân, unwebbed => Không có màng,