Vietnamese Meaning of unmanful
không ra dáng đàn ông
Other Vietnamese words related to không ra dáng đàn ông
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unmanful
Definitions and Meaning of unmanful in English
unmanful (a)
not possessing qualities befitting a man
FAQs About the word unmanful
không ra dáng đàn ông
not possessing qualities befitting a man
No synonyms found.
No antonyms found.
unmanageably => Không thể quản lý, unmanageableness => sự khó quản lý, unmanageable => không thể quản lý, unmanacle => cởi trói, unman => làm mất tính đàn ông,