Vietnamese Meaning of unconverted
chưa chuyển đổi
Other Vietnamese words related to chưa chuyển đổi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unconverted
- unconversion => quay trở lại
- unconventionally => theo cách không thông thường
- unconventionality => bất thường
- unconventional => phi truyền thống
- unconvenient => bất tiện
- uncontrovertibly => không thể tranh cãi
- uncontrovertible => không thể phản bác
- uncontroversory => không gây tranh cãi
- uncontroversially => vô cùng tranh cãi
- uncontroversial => không gây tranh cãi
Definitions and Meaning of unconverted in English
unconverted (s)
not converted
unconverted (a.)
Not converted or exchanged.
Not changed in opinion, or from one faith to another.
Not persuaded of the truth of the Christian religion; heathenish.
Unregenerate; sinful; impenitent.
FAQs About the word unconverted
chưa chuyển đổi
not convertedNot converted or exchanged., Not changed in opinion, or from one faith to another., Not persuaded of the truth of the Christian religion; heathenis
No synonyms found.
No antonyms found.
unconversion => quay trở lại, unconventionally => theo cách không thông thường, unconventionality => bất thường, unconventional => phi truyền thống, unconvenient => bất tiện,