FAQs About the word turn a profit

kiếm được lợi nhuận

make a profit; gain money or materially

No synonyms found.

No antonyms found.

turn a nice penny => kiếm được nhiều tiền, turn a nice dollar => kiếm được một đô la khá, turn a nice dime => Kiếm được một khoản kha khá, turn a loss => Biến lỗ, turn a blind eye => nhắm mắt làm ngơ,