Vietnamese Meaning of transducer
bộ chuyển đổi
Other Vietnamese words related to bộ chuyển đổi
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of transducer
- transducing vector => Vecto chuyển nạp
- transduction => Phiên dịch
- transe => trans
- transect => đoạn cắt ngang
- transelement => Yếu tố siêu việt
- transelementate => Chuyển đổi một nguyên tố thành một nguyên tố khác
- transelementation => Phản ứng chuyển đổi hạt nhân
- transenne => Rào chắn
- transept => Cánh ngang
- transeunt => tạm thời
Definitions and Meaning of transducer in English
transducer (n)
an electrical device that converts one form of energy into another
FAQs About the word transducer
bộ chuyển đổi
an electrical device that converts one form of energy into another
No synonyms found.
No antonyms found.
transduce => đổi, transdialect => xuyên ngôn ngữ, transdermic => thấu qua da, transdermal patch => Miếng dán xuyên da, transdermal => qua da,