Vietnamese Meaning of trading floor
Sàn giao dịch
Other Vietnamese words related to Sàn giao dịch
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of trading floor
- trading operations => Hoạt động giao dịch
- trading post => điểm giao dịch
- trading stamp => Tem phiếu mua hàng
- tradition => truyền thống
- traditional => truyền thống
- traditional knowledge => kiến thức truyền thống
- traditionalism => Chủ nghĩa truyền thống
- traditionalist => người theo truyền thống
- traditionalistic => theo chủ nghĩa truyền thống
- traditionality => truyền thống
Definitions and Meaning of trading floor in English
trading floor (n)
a large room in a exchange where the trading is done
FAQs About the word trading floor
Sàn giao dịch
a large room in a exchange where the trading is done
No synonyms found.
No antonyms found.
trading card => Thẻ bài trao đổi, trading => Giao dịch, trade-unionist => công đoàn viên, tradeswomen => thợ nữ, tradeswoman => thợ nữ,