FAQs About the word trading floor

Sàn giao dịch

a large room in a exchange where the trading is done

No synonyms found.

No antonyms found.

trading card => Thẻ bài trao đổi, trading => Giao dịch, trade-unionist => công đoàn viên, tradeswomen => thợ nữ, tradeswoman => thợ nữ,