Vietnamese Meaning of supersede
thay thế
Other Vietnamese words related to thay thế
Nearest Words of supersede
Definitions and Meaning of supersede in English
supersede (v)
take the place or move into the position of
FAQs About the word supersede
thay thế
take the place or move into the position of
thay thế,làm dịu,thay thế,thay thế,cắt ra,thay thế,di dời,giành trước,chiếm đoạt
No antonyms found.
superscription => nhãn hiệu, superscript => chữ số mũ, superscribe => ghi đè, supersaturated => Quá bão hòa, superpower => siêu cường quốc,