FAQs About the word straiten

Thắt chặt

bring into difficulties or distress, especially financial hardship, squeeze together

Bần cùng hoá,giảm,sạch sẽ (bên ngoài),làm nghèo đi,phế tích,xóa,Phá sản,ăn xin,Phá vỡ,tượng bán thân

làm giàu,giàu có

strait of ormuz => Eo biển Hormuz, strait of messina => Eo biển Messina, strait of malacca => eo Malacca, strait of magellan => Eo biển Magellan, strait of hormuz => Eo biển Hormuz,