Vietnamese Meaning of straiten
Thắt chặt
Other Vietnamese words related to Thắt chặt
Nearest Words of straiten
- strait of ormuz => Eo biển Hormuz
- strait of messina => Eo biển Messina
- strait of malacca => eo Malacca
- strait of magellan => Eo biển Magellan
- strait of hormuz => Eo biển Hormuz
- strait of gibraltar => Eo biển Gibraltar
- strait of georgia => Eo biển Georgia
- strait of dover => Eo biển Dover
- strait of calais => Eo biển Calais
- strait and narrow => Hẹp và hẹp
Definitions and Meaning of straiten in English
straiten (v)
bring into difficulties or distress, especially financial hardship
squeeze together
FAQs About the word straiten
Thắt chặt
bring into difficulties or distress, especially financial hardship, squeeze together
Bần cùng hoá,giảm,sạch sẽ (bên ngoài),làm nghèo đi,phế tích,xóa,Phá sản,ăn xin,Phá vỡ,tượng bán thân
làm giàu,giàu có
strait of ormuz => Eo biển Hormuz, strait of messina => Eo biển Messina, strait of malacca => eo Malacca, strait of magellan => Eo biển Magellan, strait of hormuz => Eo biển Hormuz,