Vietnamese Meaning of stand for

đại diện cho

Other Vietnamese words related to đại diện cho

Definitions and Meaning of stand for in English

Wordnet

stand for (v)

express indirectly by an image, form, or model; be a symbol

denote or connote

take the place of or be parallel or equivalent to

tolerate or bear

FAQs About the word stand for

đại diện cho

express indirectly by an image, form, or model; be a symbol, denote or connote, take the place of or be parallel or equivalent to, tolerate or bear

cho phép,có,giấy phép,chịu đựng,thừa nhận,ủy quyền,giấy phép,được,chịu đựng,tham gia

cấm,phủ nhận,cấm,cấm,cản trở,cản trở,cấm,từ chối,từ chối,thu hồi

stand firm => đứng vững, stand fast => Đứng vững, stand by => chờ đợi, stand back => lùi lại, stand => vị trí,