Vietnamese Meaning of squeezer
máy vắt cam
Other Vietnamese words related to máy vắt cam
Nearest Words of squeezer
Definitions and Meaning of squeezer in English
squeezer (n)
a kitchen utensil for squeezing juice from fruit
FAQs About the word squeezer
máy vắt cam
a kitchen utensil for squeezing juice from fruit
thích,bày tỏ,chiết xuất,nhuyễn,báo chí,Đùn,cùi,xay nhuyễn,rím
giải nén,mở rộng,mở,trải rộng,mở rộng,phân tán,tản đi,giãn ra,thổi phồng,duỗi thẳng
squeeze play => trò chơi siết, squeeze out => ép ra, squeeze for => vắt, squeeze by => chen ngang, squeeze box => đàn accordéon,