FAQs About the word square-rigger

tàu buồm vuông

a square-rigged sailing ship

lalic,tàu buồm caravel,Thuyền catamaran,Thuyền buồm nhỏ,kềm cắt móng tay,Tàu hộ tống,dao cắt,Tàu frigate,galleon,Phòng trưng bày

No antonyms found.

square-rigged => cánh buồm hình vuông, squareness => góc vuông, squarely => Vuông vắn, square-jawed => hàm vuông, squared-toe => Đầu vuông,