Vietnamese Meaning of sporting dog
Chó săn
Other Vietnamese words related to Chó săn
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of sporting dog
- sporting chance => cơ hội thể thao
- sporting => thể thao
- sportfishing => Câu cá thể thao
- sport utility vehicle => Xe thể thao đa dụng (SUV)
- sport utility => Xe thể thao đa dụng
- sport shirt => Áo thể thao
- sport kite => Diều thể thao
- sport jacket => áo khoác thể thao
- sport fish => Cá thể thao
- sport coat => Áo khoác thể thao
- sporting goods => Đồ dùng thể thao
- sporting house => nhà thể thao
- sporting lady => Phụ nữ thể thao
- sporting life => Cuộc sống thể thao
- sporting man => vận động viên
- sportingly => theo cách thể thao
- sportive => thể thao
- sportively => theo cách thể thao
- sportiveness => thể thao
- sports announcer => bình luận viên thể thao
Definitions and Meaning of sporting dog in English
sporting dog (n)
a dog trained to work with sportsmen when they hunt with guns
FAQs About the word sporting dog
Chó săn
a dog trained to work with sportsmen when they hunt with guns
No synonyms found.
No antonyms found.
sporting chance => cơ hội thể thao, sporting => thể thao, sportfishing => Câu cá thể thao, sport utility vehicle => Xe thể thao đa dụng (SUV), sport utility => Xe thể thao đa dụng,