FAQs About the word spindrift

bọt biển

spray blown up from the surface of the seaSame as Spoondrift.

Sương mù,bình xịt,bọt,bọt,bọt,lướt sóng,đầu,bọt,bọt,bọt

No antonyms found.

spindly => gầy, spindle-tree family => Họ Dây gối, spindle-shaped => Có hình dạng như trục quay, spindleshanks => Gầy gò, spindle-shanked => Chân gầy,