FAQs About the word slop basin

con sổ rửa chén

a bowl into which the dregs of teacups and coffee cups are emptied at the table

No synonyms found.

No antonyms found.

slop => chất lỏng, sloop of war => tàu chiến loại sloop, sloop => thuyền buồm xuồng nhỏ, sloomy => ảm đạm, sloom => khu ổ chuột,