FAQs About the word single-seeded

nhiều hạt đơn

having a single seed

No synonyms found.

No antonyms found.

singles => Người độc thân, single-rotor helicopter => Trực thăng đơn cánh quạt, single-reed woodwind => Nhạc cụ hơi gỗ một lưỡi, single-reed instrument => Nhạc cụ kèn hơi đơn, single-propeller plane => Máy bay một động cơ,