Vietnamese Meaning of self-analysis

Phân tích bản thân

Other Vietnamese words related to Phân tích bản thân

Definitions and Meaning of self-analysis in English

Wordnet

self-analysis (n)

a penetrating examination of your own beliefs and motives

the application of psychotherapeutic principles to the analysis of your own personality

FAQs About the word self-analysis

Phân tích bản thân

a penetrating examination of your own beliefs and motives, the application of psychotherapeutic principles to the analysis of your own personality

nội tâm,nhận thức về bản thân,Tự ý thức,tự khám,Tự quan sát,tự nhận thức,tự phản chiếu,đi tìm linh hồn,Nói nhỏ,tự cho mình là trung tâm

No antonyms found.

self-aggrandizing => tự tôn, self-aggrandizement => Tự đề cao, self-aggrandising => tự phụ, self-aggrandisement => Tự đề cao, self-affrighted => Tự sợ mình,