FAQs About the word self-affairs

những việc riêng

One's own affairs; one's private business.

No synonyms found.

No antonyms found.

self-admiration => tự ngưỡng mộ, self-adjusting => tự điều chỉnh, self-addressed => có sẵn địa chỉ trả lại, self-adapting program => chương trình tự thích ứng, self-activity => tự hoạt động,