Vietnamese Meaning of sacral plexus
Đám rối thần kinh cùng cụt
Other Vietnamese words related to Đám rối thần kinh cùng cụt
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of sacral plexus
- sacral vein => Tĩnh mạch cùng
- sacral vertebra => Xương cùng
- sacrament => bí tích
- sacrament of the eucharist => Bí tích Thánh Thể
- sacramental => bí tích
- sacramental manduction => sự nhai thánh
- sacramental oil => dầu thánh
- sacramental wine => Rượu lễ
- sacramentalism => thánh lễ
- sacramentalist => bí tích luận
Definitions and Meaning of sacral plexus in English
sacral plexus (n)
a nerve plexus formed by the 4th and 5th lumbar and 1st, 2nd, 3rd sacral nerves; supplies the pelvic region and lower limbs
FAQs About the word sacral plexus
Đám rối thần kinh cùng cụt
a nerve plexus formed by the 4th and 5th lumbar and 1st, 2nd, 3rd sacral nerves; supplies the pelvic region and lower limbs
No synonyms found.
No antonyms found.
sacral nerve => Thần kinh chậu, sacral => cùng cụt, sacra => Thánh, sacque => Bao, saclike => như một cái bao,