FAQs About the word reserve fund

Quỹ dự trữ

funds taken out of earnings to provide for anticipated future payments

No synonyms found.

No antonyms found.

reserve clause => Điều khoản bảo lưu, reserve city => thành phố dự trữ, reserve bank => Ngân hàng trung ương, reserve assets => Tài sản dự trữ, reserve account => Tài khoản dự trữ,