Vietnamese Meaning of requitement
yêu cầu
Other Vietnamese words related to yêu cầu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of requitement
Definitions and Meaning of requitement in English
requitement (n.)
Requital
FAQs About the word requitement
yêu cầu
Requital
No synonyms found.
No antonyms found.
requited => Được đáp trả, requite => đền ơn, requital => sự trả đũa, requitable => có thể đòi lại được, requisitory => yêu cầu,