Vietnamese Meaning of relation back
Mối quan hệ trở lại
Other Vietnamese words related to Mối quan hệ trở lại
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of relation back
- relational => có quan hệ
- relational adjective => đại từ quan hệ
- relational database => Cơ sở dữ liệu quan hệ
- relational database management system => Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ
- relationist => Người làm quan hệ
- relations => quan hệ
- relationship => mối quan hệ
- relative => tương đối
- relative atomic mass => Khối lượng nguyên tử tương đối.
- relative clause => mệnh đề quan hệ
Definitions and Meaning of relation back in English
relation back (n)
(law) the principle that an act done at a later time is deemed by law to have occurred at an earlier time
FAQs About the word relation back
Mối quan hệ trở lại
(law) the principle that an act done at a later time is deemed by law to have occurred at an earlier time
No synonyms found.
No antonyms found.
relation => mối quan hệ, relating => liên quan, relater => người kể chuyện, relatedness => Sự liên quan, related to => liên quan đến,