FAQs About the word quandong nut

Hạt quandong

edible nutlike seed of the quandong fruit

No synonyms found.

No antonyms found.

quandong => quandong, quandary => nan giải, quandaries => tình trạng tiến thoái lưỡng nan, quandang => Quả quandang, quamoclit pennata => `Hoa đỗ quyên`,