Vietnamese Meaning of pressure suit
Bộ đồ chịu áp suất
Other Vietnamese words related to Bộ đồ chịu áp suất
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of pressure suit
- pressure sore => Loét do áp lực
- pressure sensation => Cảm giác áp lực
- pressure point => điểm áp lực
- pressure level => Mức áp suất
- pressure group => Nhóm vận động hành lang
- pressure gauge => Đồng hồ đo áp suất
- pressure gage => Đồng hồ áp suất
- pressure feed => nạp áp suất
- pressure dome => Mái vòm áp suất
- pressure cooker => nồi áp suất
- pressure unit => Đơn vị áp suất
- pressure wires => dây dẫn áp suất
- pressure-cook => Nấu áp suất
- pressure-feed lubricating system => hệ thống bôi trơn ép áp lực
- pressure-wash => rửa áp lực
- pressurise => gây áp lực
- pressurize => ép
- pressurized water reactor => Lò phản ứng nước được áp suất
- presswork => In ấn
- prestidigitation => sự khéo léo
Definitions and Meaning of pressure suit in English
pressure suit (n)
protective garment consisting of an inflatable suit for space or high altitude flying
FAQs About the word pressure suit
Bộ đồ chịu áp suất
protective garment consisting of an inflatable suit for space or high altitude flying
No synonyms found.
No antonyms found.
pressure sore => Loét do áp lực, pressure sensation => Cảm giác áp lực, pressure point => điểm áp lực, pressure level => Mức áp suất, pressure group => Nhóm vận động hành lang,