Vietnamese Meaning of powerboats
Tàu máy
Other Vietnamese words related to Tàu máy
Nearest Words of powerboats
Definitions and Meaning of powerboats in English
powerboats
motorboat
FAQs About the word powerboats
Tàu máy
motorboat
tàu tuần dương,Thuyền máy,thủy phi cơ
No antonyms found.
powerboater => Người lái thuyền máy, power walked => đi bộ nhanh, power walk => đi bộ nhanh, powdering => phấn, powder rooms => Phòng vệ sinh,