Vietnamese Meaning of pitchwomen
nhân viên bán hàng
Other Vietnamese words related to nhân viên bán hàng
Nearest Words of pitchwomen
Definitions and Meaning of pitchwomen in English
pitchwomen
a woman who makes a sales pitch
FAQs About the word pitchwomen
nhân viên bán hàng
a woman who makes a sales pitch
người bán hàng,Nhân viên bán hàng,Nhân viên bán hàng,nhân viên bán hàng,Nhân viên bán hàng nữ,Nhân viên bán hàng,nhân viên bán hàng,Nhân viên văn phòng,nhân viên bán hàng,Nhân viên bán hàng
No antonyms found.
pitchwoman => Người trình bày, pitchpoling => `pitchpoling`, pitchpoled => bị lật úp, pitchpole => lật úp, pitch-perfect => Hoàn hảo,