FAQs About the word pin (on)

ghim (lên)

any of various small pines (such as Pinus quadrifolia, P. cembroides, P. edulis, and P. monophylla) of western North America with edible seeds, any of various s

lỗi,cha (trên),đổ lỗi (cho),đặt xuống,gán,thuộc tính,Viết phấn,phí,tín dụng,qui

No antonyms found.

pin (down) => (pin (down)) ghim, pimples => Mụn trứng cá, pilules => thuốc viên, pilule => viên thuốc, pills => viên thuốc,