Vietnamese Meaning of petit-maître
Người đàn ông ăn chơi
Other Vietnamese words related to Người đàn ông ăn chơi
Nearest Words of petit-maître
Definitions and Meaning of petit-maître in English
petit-maître
dandy, fop
FAQs About the word petit-maître
Người đàn ông ăn chơi
dandy, fop
đẹp trai,Beau Brummell,lưỡi,bạn,gã ăn chơi trác táng,hào hoa,chim ác là,đàn ông đào hoa,hoàng tử,Máu
No antonyms found.
petitions => thỉnh nguyện thư, petition (for) => đơn kiến nghị (cho), petit larcenies => Ăn cắp vặt, petering (out) => nhạt dần, petered (out) => hết kiệt,